by right of office

by right of office

The president sat on the committee by right of office.

Định nghĩa

Trạng từ: "by right of office" một cụm trạng từ chỉ việc một người được quyền lực, đặc quyền hoặc trách nhiệm nào đó một cách tự động nhờ vào chức vụ, vị trí chính thức họ đang nắm giữ, không cần phải được bầu chọn hay chỉ định riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Chủ tịch hội đồng thành viên của ủy ban tài chính tự động nhờ vào chức vụ của mình.)
  • (Vị trưởng khoa, nhờ vào chức vụ của mình, đại diện cho giảng viên tại tất cả các sự kiện chính thức của trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ex officio (từ đồng nghĩa thường dùng trong tiếng Anh pháp ): "by right of office" có thể thay thế cho "ex officio" trong nhiều ngữ cảnh trang trọng.

    • The vice-chancellor serves on the academic council ex officio, or by right of office. (Phó hiệu trưởng phục vụ trong hội đồng học thuật một cách đương nhiên, tức là nhờ vào chức vụ.)
  • Sử dụng trong văn bản pháp luật hoặc quy chế nội bộ: cụm từ này thường xuất hiện trong các điều khoản quy định quyền hạn tự động của một chức danh.

    • The treasurer, by right of office, has the authority to approve expenditures up to $5,000. (Thủ quỹ, nhờ vào chức vụ của mình, thẩm quyền phê duyệt các khoản chi lên tới 5.000 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Right of office (danh từ): quyền lợi gắn liền với một chức vụ.

    • The right of office includes access to classified documents. (Quyền lợi gắn với chức vụ bao gồm quyền truy cập tài liệu mật.)
  • By virtue of office: một cụm từ đồng nghĩa gần như hoàn hảo.

    • He is a member of the committee by virtue of office. (Anh ấy thành viên của ủy ban nhờ vào chức vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ex officio (trạng từ, tiếng Latin): đương nhiên, do chức vụ.
  • By virtue of position: nhờ vào vị trí (của mình).
  • Automatically due to office: tự động do chức vụ (giải thích dài dòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "by right of office". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Serve by right of office: phục vụ (trong một vai trò) nhờ vào chức vụ. - The secretary serves by right of office on the board of directors. (Thư ký phục vụ trong hội đồng quản trị nhờ vào chức vụ của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • By virtue of one's position: nhờ vào vị trí của ai đó (thành ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
    • She got the job by virtue of her position as the mayor's daughter, not by right of office. ( ấy được công việc nhờ vào vị trí con gái của thị trưởng, chứ không phải nhờ vào chức vụ chính thức.)